拼
羽翼
HSK7-9n 0 · Lv.1
yǔyì
vây cánh; phe cánh; lông cánh
assistant; supporter; henchman [ 相关词条 ] 羽翼丰满 become full-fledged/mature
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 翅膀比喻辅佐的人或力量
等级
义项 ①n≈HSK7-9
vây cánh; phe cánh; lông cánh
翅膀比喻辅佐的人或力量
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分