拼
羽翼丰满
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
yǔyìfēngmǎn
Có đủ năng lực, sức mạnh
漢越
字解构
Phân tích chữ羽yǔHSK3lông chim; lông vũ翼yìHSK7-9cánh chim丰fēngHSK4phong phú; dồi dào; giàu có; sung túc满mǎnHSK3đầy; chật; kín
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分