拼
翘棱
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiàoléng
vênh lên; vểnh lên (gỗ, giấy...)
become warped
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
木板晒得都翘起来了。
Mùbǎn shài de dōu qiào qǐlái le.
≈HSK4
Miếng ván phơi nắng bị vênh lên rồi.
The wooden board warped from being in the sun.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分