拼
翘班
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiàobān
bỏ qua công việc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to skip work
- to sneak out of work early
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bỏ qua công việc
to skip work
义项 ②v≈HSK7-9
lẻn ra khỏi công việc sớm
to sneak out of work early
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分