拼
翘脚
HSK7-9n 0 · Lv.1
qiàojiǎo
Vênh chân (hàn linh kiện điện tử); ngồi khoanh chân; gác chân lên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 坐着时把腿交叉在一起的姿势;把脚放在其他物体上或其他人的腿上。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Vênh chân (hàn linh kiện điện tử); ngồi khoanh chân; gác chân lên
坐着时把腿交叉在一起的姿势;把脚放在其他物体上或其他人的腿上。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分