拼
翘课
HSK7-9v 0 · Lv.1
qiàokè
trốn học; cúp học
cut/skip class; cut school; play truant; run away from school; shirk school
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指学生在应该上课的时候不去上课 (因为贪玩或者一时兴起没去上课)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
trốn học; cúp học
指学生在应该上课的时候不去上课 (因为贪玩或者一时兴起没去上课)
免费例句
昨天他真的翘课了吗?
Zuótiān tā zhēn de qiào kè le ma?
≈HSK5
Hôm qua anh ấy thực sự cúp học à?
Did he really skip class yesterday?
我的朋友下午翘课了。
Wǒ de péngyou xiàwǔ qiàokè le.
≈HSK6
Bạn tôi chiều nay cúp học rồi.
My friend skipped class this afternoon.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分