WinHSK

翘起

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiào

vênh lên; nâng lên; quăn lên; vểnh lên; cong lên; chổng lên; bay lên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 表示向上
义项 vHSK7-9

vênh lên; nâng lên; quăn lên; vểnh lên; cong lên; chổng lên; bay lên

表示向上

免费例句

玩儿过跷跷板的人都知道,两个人分别坐在跷跷板的两端,一边用力压,另一边才会翘起来。

HSK5

她的眉毛慢慢地翘起。

Tā de méimao mànmàn de qiào qǐ.

HSK6

Lông mày của cô ấy từ từ cong lên.

Her eyebrows slowly raised.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan