拼
翠微
HSK7-9n 0 · Lv.1
cuìwēi
núi xanh thẳm; núi ngát xanh
blue mountains
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 青绿的山色,也泛指青山
等级
义项 ①n≈HSK7-9
núi xanh thẳm; núi ngát xanh
青绿的山色,也泛指青山
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
núi xanh thẳm; núi ngát xanh
blue mountains
núi xanh thẳm; núi ngát xanh
青绿的山色,也泛指青山