WinHSK

翠玉

HSK7-9n
0 · Lv.1
cuì

thuý ngọc; ngọc bích

blue jade

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 翠绿色的硬玉光泽如脂,半透明,可作上等饰品亦称为"翡翠"
义项 nHSK7-9

thuý ngọc; ngọc bích

翠绿色的硬玉光泽如脂,半透明,可作上等饰品亦称为"翡翠"

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan