WinHSK

翠绿

HSK7-9adj
0 · Lv.1
cuìlǜ

xanh mướt; xanh tươi; màu xanh ngọc

emerald/jade/vivid green; verdant 翠绿 的稻田/松树 green paddy field/pine trees

漢越 thúy lục

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 翡翠那样的绿色
义项 adjHSK7-9

xanh mướt; xanh tươi; màu xanh ngọc

翡翠那样的绿色

免费例句

这棵植物的叶子是翠绿色的。

Zhè kē zhíwù de yèzi shì cuìlǜ sè de.

HSK5

Lá của cây này màu xanh ngọc.

The leaves of this plant are emerald green.

洁白的雪峰,翠绿的云杉树倒映湖中,如诗如画,令游客神往。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50