WinHSK

翰墨

HSK1n
0 · Lv.1
hàn

văn chương; hội hoạ nghệ thuật; bút viết và mực; bút mực; bút nghiên

brush and ink—writing, painting, or calligraphy 名家 翰墨 painting or calligraphy of a famous master

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 笔和墨借指文章书画等
义项 nHSK1

văn chương; hội hoạ nghệ thuật; bút viết và mực; bút mực; bút nghiên

笔和墨借指文章书画等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan