拼
翻唱
HSK4v 0 · Lv.1
fānchàng
cover; hát lại
cover version; cover 这首流行歌曲有几种 翻唱 版本? How many cover versions have been made of this popular song?
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 仿照原唱歌曲进行演唱
等级
义项 ①v≈HSK4
cover; hát lại
仿照原唱歌曲进行演唱
免费例句
她喜欢翻唱经典老歌。
Tā xǐhuān fānchàng jīngdiǎn lǎo gē.
≈HSK6
Cô ấy thích hát lại các bài hát cổ điển.
She likes to cover classic old songs.
这首歌被很多歌手翻唱过。
Zhè shǒu gē bèi hěnduō gēshǒu fānchàng guò.
≈HSK6
Bài hát này đã được nhiều ca sĩ hát lại.
This song has been covered by many singers.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分