WinHSK

翻墙

HSK5v
0 · Lv.1
fānqiáng

vượt tường lửa

circumvent/bypass Internet censorship

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指绕过相应的IP封锁、内容过滤、域名劫持、流量限制等,实现对网络内容的访问。
义项 vHSK5

vượt tường lửa

指绕过相应的IP封锁、内容过滤、域名劫持、流量限制等,实现对网络内容的访问。

免费例句

她通过翻墙访问了海外的新闻网站。

Tā tōngguò fānqiáng fǎngwèn le hǎiwài de xīnwén wǎngzhàn.

HSK6

Cô ấy đã vượt tường lửa để truy cập tin tức quốc tế.

She accessed overseas news websites by circumventing the firewall.

我需要翻墙才能访问这些资料。

Wǒ xūyào fānqiáng cáinéng fǎngwèn zhèxiē zīliào.

HSK6

Tôi cần vượt tường lửa mới có thể truy cập vào những tài liệu này.

I need to use a VPN to access these materials.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan