WinHSK

翻脸

HSK4v
0 · Lv.1
fānliǎn

giở mặt; lật mặt; trở mặt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在工作中经常翻脸。

Tā zài gōngzuò zhōng jīngcháng fānliǎn.

HSK5

Anh ấy thường xuyên giở mặt trong công việc.

He often falls out with people at work.

他突然翻脸让我很失望。

Tā tūrán fān liǎn ràng wǒ hěn shīwàng.

HSK5

Anh ấy đột nhiên trở mặt khiến tôi rất thất vọng.

He suddenly turned hostile, which disappointed me greatly.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan