WinHSK

翻腾

HSK7-9v
0 · Lv.1
fānténɡ

lộn phèo; cuồn cuộn; quay cuồng; lộn tùng phèo

tuck dive 向后 翻腾 三周半 backward tuck dive with three-and-a-half somersaults 翻腾 跳水 somersault dive

漢越 phiên đằng

例句

Câu ví dụ
免费例句

他肚子疼得直翻腾。

Tā dùzi téng de zhí fānteng.

HSK5

Anh ấy đau bụng quay cuồng.

His stomach was churning with pain.

海浪在风中翻腾。

Hǎilàng zài fēng zhōng fānténg.

HSK6

Sóng biển cuồn cuộn trong gió.

The waves surged in the wind.

孩子们在床上翻腾玩耍。

Háizimen zài chuáng shàng fānténg wánshuǎ.

HSK6

Bọn trẻ nghịch ngợm lộn nhào trên giường.

The children are tumbling and playing on the bed.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan