拼
翻覆
HSK6v 0 · Lv.1
fānfù
lật; đổ; lật đổ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 翻1.
- 巨大而彻底的变化
- 来回翻动身体
- 反复2.
等级
义项 ①v≈HSK6
lật; đổ; lật đổ
翻1.
义项 ②v≈HSK6
thay đổi lớn và triệt để; đổi thay
巨大而彻底的变化
义项 ③v≈HSK6
trăn trở; trằn trọc
来回翻动身体
免费例句
夜间翻覆不成眠。
Yèjiān fānfù bù chéng mián.
≈HSK6
Suốt đêm trằn trọc không ngủ được.
Tossing and turning all night, unable to sleep.
义项 ④v≈HSK6
lật lọng; tráo trở
反复2.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分