拼
翻遍
HSK4v 0 · Lv.1
fānbiàn
lục soát; lục lọi; lục tung; lật tung mọi thứ lên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 彻底、全面地搜查或寻找某物或某人
等级
义项 ①v≈HSK4
lục soát; lục lọi; lục tung; lật tung mọi thứ lên
彻底、全面地搜查或寻找某物或某人
免费例句
她翻遍了所有资料。
Tā fānbiàn le suǒyǒu zīliào.
≈HSK5
Cô ấy đã lục tung tất cả tài liệu lên.
She searched through all the materials.
所有文件都被翻遍了。
Suǒyǒu wénjiàn dōu bèi fān biàn le.
≈HSK5
Tất cả các văn kiện đã bị lục soát.
All the documents have been searched through.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分