WinHSK

翻阅

HSK4v
0 · Lv.1
fānyuè

giở xem; lật xem (sách vở, giấy tờ)

flick/leaf/thumb through; skim (through/over); glance over; browse (through) 翻阅 资料 skim through reference materials 翻阅 杂志 flick/flip through a magazine 翻阅 目录 browse through catalogues 翻阅 参考书 scan reference books 翻阅 报刊 thumb through newspapers and magazines 翻阅 报告 browse through the report

漢越 phiên duyệt

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan