拼
翼翼
HSK7-9adj 0 · Lv.1
yìyì
cẩn thận; dè dặt; nghiêm túc; thận trọng
thriving; abundant
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她小心翼翼地爬上楼梯。
Tā xiǎoxīn yìyì de pá shàng lóutī.
≈HSK4
Cô ấy cẩn thận đi lên cầu thang.
She carefully climbed up the stairs.
他小心翼翼地脱下鞋子。
Tā xiǎoxīn yìyì de tuō xià xiézi.
≈HSK5
Anh ấy cẩn thận cởi giày ra.
He took off his shoes very carefully.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分