WinHSK

耀斑

HSK7-9n
0 · Lv.1
yàobān

vùng phát sáng (bên cạnh điểm đen trên mặt trời thời gian kéo dài từ vài phút đến vài giờ đồng hồ. Sự xuất hiện của nó có quan hệ mật thiết đến hoạt động của điểm đen mặt trời. Khi vùng phát sáng cạnh điểm đen trên mặt trời xuất hiện thường dẫn đến sự xuất hiện của bão.)

solar flare

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan