拼
老乡
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǎoxiāng
đồng hương; cùng quê
buddy; mate [a friendly form of address to a countryman] 老乡 ,这是到车站去的路吗? Hi there! Is this the right road to the station?
漢越 lão hương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同乡
- 对不知姓名的农民的称呼
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đồng hương; cùng quê
同乡
免费例句
我和老乡一起吃了晚饭。
Wǒ hé lǎoxiāng yīqǐ chī le wǎnfàn.
≈HSK5
Tôi cùng đồng hương ăn tối với nhau.
I had dinner with a fellow townsman.
这位老乡帮了我很多忙。
Zhè wèi lǎoxiāng bāng le wǒ hěn duō máng.
≈HSK5
Vị đồng hương này đã giúp tôi rất nhiều.
This fellow townsman helped me a lot.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
bác (xưng hô đối với người nông dân chưa biết họ tên)
对不知姓名的农民的称呼
免费例句
老乡,你也是这个村的吧?
Lǎoxiāng, nǐ yě shì zhège cūn de ba?
≈HSK5
Bác cũng là người trong thôn này ạ?
Fellow townsman, you are also from this village, right?
老乡,去县城怎么走?
Lǎoxiāng, qù xiànchéng zěnme zǒu?
≈HSK5
Bác gì ơi, cho em hỏi đường vào thị trấn?
Fellow townsman, how do I get to the county town?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分