拼
老伴
HSK5n 0 · Lv.1
lǎobàn
bạn đời (vợ hoặc chồng)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 老年夫妇的一方
等级
义项 ①n≈HSK5
bạn đời (vợ hoặc chồng)
老年夫妇的一方
免费例句
我和老伴结婚五十周年了。
Wǒ hé lǎobàn jiéhūn wǔshí zhōunián le.
≈HSK4
Tôi và ông xã/bà xã đã kết hôn 50 năm rồi.
My spouse and I have been married for 50 years.
她是我最亲爱的老伴。
Tā shì wǒ zuì qīn'ài de lǎo bàn.
≈HSK5
Cô ấy là bạn đời thân yêu nhất của tôi.
She is my dearest spouse.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分