拼
老兄
HSK4n 0 · Lv.1
lǎoxiōng
anh bạn; ông anh
brother; man; old chap/fellow [a form of address among friends] 你 老兄 真行! Bravo, old chap! / Man, you're great!
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
anh bạn; ông anh
brother; man; old chap/fellow [a form of address among friends] 你 老兄 真行! Bravo, old chap! / Man, you're great!