拼
老兄
HSK4n 0 · Lv.1
lǎoxiōng
anh bạn; ông anh
brother; man; old chap/fellow [a form of address among friends] 你 老兄 真行! Bravo, old chap! / Man, you're great!
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 男性的朋友或 熟人相互间的尊称
等级
义项 ①n≈HSK4
anh bạn; ông anh
男性的朋友或 熟人相互间的尊称
免费例句
谢谢你帮忙,老兄!
Xièxie nǐ bāngmáng, lǎo xiōng!
≈HSK4
Cảm ơn ông anh đã giúp đỡ nhé!
Thanks for your help, buddy!
这事还得靠你,老兄!
Zhè shì hái děi kào nǐ, lǎoxiōng!
≈HSK4
Chuyện này còn phải nhờ cậy ông anh đấy!
I still have to rely on you for this, buddy!
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分