拼
老兵
HSK6n 0 · Lv.1
lǎobīng
cựu binh; cựu chiến binh; lính dày dạn kinh nghiệm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 入伍时间长的战士
- 泛指长期在某一领域工作的人
等级
义项 ①n≈HSK6
cựu binh; cựu chiến binh; lính dày dạn kinh nghiệm
入伍时间长的战士
义项 ②n≈HSK6
lão làng; người kỳ cựu; cây đa cây đề trong ngành (người có thâm niên, kinh nghiệm dày dặn trong một lĩnh vực cụ thể)
泛指长期在某一领域工作的人
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分