拼
老娘
HSK4n 0 · Lv.1
lǎoniáng
bà đây; bà mày; già này; bà già này; mẹ già này (người phụ nữ trung niên hoặc tuổi già tự xưng hô một cách tự phụ)
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bà đây; bà mày; già này; bà già này; mẹ già này (người phụ nữ trung niên hoặc tuổi già tự xưng hô một cách tự phụ)