WinHSK

老婆

HSK5n
0 · Lv.1
lǎopo

vợ; bà xã

wife 我 老婆 和孩子 my wife and children

漢越 lão bà

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 妻子
义项 nHSK5

vợ; bà xã

妻子

免费例句

你老婆喜欢什么颜色?

Nǐ lǎopó xǐhuān shénme yánsè?

HSK4

Vợ cậu thích màu gì?

What color does your wife like?

老婆把我的私房钱拿走了。

Lǎopó bǎ wǒ de sīfángqián ná zǒu le.

HSK4

Vợ tôi lấy quỹ đen của tôi rồi.

My wife took away my private savings.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。