拼
老婆
HSK5n 0 · Lv.1
lǎopo
vợ; bà xã
wife 我 老婆 和孩子 my wife and children
漢越 lão bà
例句
Câu ví dụ免费例句
你老婆喜欢什么颜色?
Nǐ lǎopó xǐhuān shénme yánsè?
≈HSK4
Vợ cậu thích màu gì?
What color does your wife like?
老婆把我的私房钱拿走了。
Lǎopó bǎ wǒ de sīfángqián ná zǒu le.
≈HSK4
Vợ tôi lấy quỹ đen của tôi rồi.
My wife took away my private savings.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分