拼
老巢
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǎocháo
ổ; hang ổ; sào huyệt; tổ chim (ví với sào huyệt của bọn phỉ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 鸟的老窝,借指匪徒盘踞的地方
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ổ; hang ổ; sào huyệt; tổ chim (ví với sào huyệt của bọn phỉ)
鸟的老窝,借指匪徒盘踞的地方
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分