WinHSK

老是

HSK4adv
0 · Lv.1
lǎoshì

cứ; mãi; hoài; cứ mãi; luôn luôn; thường xuyên; lúc nào cũng (người nói thường không hài lòng hoặc mang giọng điệu than phiền)

漢越 lão thị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 经常,一直都这样; 说话人常有不满意、抱怨的语气
义项 advHSK4

cứ; mãi; hoài; cứ mãi; luôn luôn; thường xuyên; lúc nào cũng (người nói thường không hài lòng hoặc mang giọng điệu than phiền)

经常,一直都这样; 说话人常有不满意、抱怨的语气

免费例句

这个月北京老是下雨。

HSK2

妹妹老是弄坏玩具。

mèi mei lǎo shì nòng huài wán jù

HSK3

Em gái thường xuyên làm hỏng đồ chơi.

My younger sister always breaks her toys.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan