WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
老板
HSK5
n
0 · Lv.1
lǎobǎn
sếp; chủ tiệm; ông chủ
漢越 lão bản
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
大老板
dà lǎo bǎn
HSK5
sếp lớn; ông chủ lớn (cũng chỉ những nhân vật có tầm ảnh hưởng lớn trong các lĩnh vực khác nhau)
老板娘
lǎo bǎn niáng
HSK5
bà chủ (vợ ông chủ)
老板小蜜
lǎo bǎn xiǎo mì
HSK6
bồ nhí của ông chủ; Ông chủ nhỏ; người tình của ông chủ
酒店老板
jiǔ diàn lǎo bǎn
HSK5
chủ quán
雇主老板
gù zhǔ lǎo bǎn
HSK7-9
chủ ông chủ (Nghề nghiệp)
查词
复习
真题
工具
我的