WinHSK

老板

HSK5n
0 · Lv.1
lǎobǎn

sếp; chủ tiệm; ông chủ

漢越 lão bản

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧指私营企业的所有者或经营者;现也指工商企业的经理,并作为对一般商人、店主的尊称
  2. 旧时对著名戏曲演员或兼任戏班班主的戏曲演员的尊称
义项 nHSK5

sếp; chủ tiệm; ông chủ

旧指私营企业的所有者或经营者;现也指工商企业的经理,并作为对一般商人、店主的尊称

免费例句

我的老板姓院。

Wǒ de lǎobǎn xìng Yuàn.

HSK1

Sếp của tôi họ Viện.

My boss's surname is Yuan.

老板早!

lǎo bǎn zǎo

HSK2

Chào sếp!

Good morning, boss!

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

ông bầu; bà bầu; bầu gánh (hát; kịch; tuồng...)

旧时对著名戏曲演员或兼任戏班班主的戏曲演员的尊称

免费例句

这位老板的名声响彻全城。

zhè wèi lǎo bǎn de míng shēng xiǎng chè quán chéng

HSK3

Ông chủ này nổi tiếng khắp thành phố.

This boss is famous throughout the city.