WinHSK

老爹

HSK7-9n
0 · Lv.1
lǎodiē

cha; cụ; ông; ông già (gọi cha hoặc một người đàn ông lớn tuổi với sự thân mật và kính trọng)

grandpa; grandad [a form of address to an old man]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 尊称年老的男子
义项 nHSK7-9

cha; cụ; ông; ông già (gọi cha hoặc một người đàn ông lớn tuổi với sự thân mật và kính trọng)

尊称年老的男子

免费例句

我们都叫他老爹。

Wǒmen dōu jiào tā lǎodiē.

HSK4

Chúng tôi đều gọi ông ấy là ông già.

We all call him old dad.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan