拼
老翁
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǎowēng
ông lão (trang trọng)
old man; greybeard
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 年老的男子
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ông lão (trang trọng)
年老的男子
免费例句
那位老人每天都来喂鸽子。
Nà wèi lǎorén měitiān dōu lái wèi gēzi.
≈HSK3
Ông cụ ấy mỗi ngày đều đến cho bồ câu ăn.
That old man comes to feed the pigeons every day.
老翁在桥上钓鱼。
Lǎo wēng zài qiáo shang diào yú.
≈HSK5
Ông lão đang câu cá trên cầu.
The old man is fishing on the bridge.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分