WinHSK

老茧

HSK1n
0 · Lv.1
lǎojiǎn

vết chai; chai sạn; cục chai (tay chân)

callus; callosity 长 老茧 的双手 callused hands 厚厚的 老茧 thick callus 手上长 老茧 have calluses on one's hands 手上磨出了 老茧 work out a callus of the hand; have one's hand callused

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的手掌布满了老茧。

Tā de shǒuzhǎng bùmǎn le lǎojiǎn.

HSK6

Lòng bàn tay của anh ấy đầy vết chai.

His palms are covered with calluses.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan