WinHSK

老街

HSK3n, nlocal
0 · Lv.1
lǎojiē

phố cổ; khu phố cổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 历史悠久
  2. (省越南地名北越省份之一)
义项 n, nlocalHSK3

phố cổ; khu phố cổ

历史悠久

免费例句

我们去逛逛老街吧。

Wǒmen qù guàngguang lǎo jiē ba.

HSK4

Chúng ta đi dạo phố cổ nhé.

Let's go for a stroll on the old street.

老街上的小吃非常有名。

Lǎo jiē shang de xiǎochī fēicháng yǒumíng.

HSK4

Các món ăn vặt trên phố cổ rất nổi tiếng.

The snacks on the old street are very famous.

义项 n, nlocalHSK3

Lào Cai; tỉnh Lào Cai

(省越南地名北越省份之一)

免费例句

我想去老街省旅游。

Wǒ xiǎng qù Lǎo Jiē shěng lǚyóu.

HSK4

Tôi muốn đi du lịch tỉnh Lào Cai.

I want to travel to Lao Cai province.

老街的旅游资源丰富。

Lǎo jiē de lǚyóu zīyuán fēngfù.

HSK4

Lào Cai có nhiều nguồn tài nguyên du lịch.

The old street has abundant tourism resources.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50