WinHSK

老铁

HSK2n
0 · Lv.1
lǎotiě

anh em; bạn chí cốt; bạn bè thân thiết

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

我和好朋友一起吃火锅。

Wǒ hé hǎo péngyou yīqǐ chī huǒguō.

HSK3

Tôi ăn lẩu cùng anh em tốt.

I eat hotpot with my good buddy.

好兄弟陪我熬夜复习。

Hǎo xiōngdì péi wǒ áoyè fùxí.

HSK5

Bạn thân thức khuya ôn bài với tôi.

My buddy stayed up late with me to review.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50