WinHSK

老韧

HSK7-9adj
0 · Lv.1
lǎorèn

dai nhách; lão nhẫn; kiên trì, bền bỉ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 老韧是指一种坚韧不拔的性格,能够在困难和挑战面前坚持不懈。
义项 adjHSK7-9

dai nhách; lão nhẫn; kiên trì, bền bỉ

老韧是指一种坚韧不拔的性格,能够在困难和挑战面前坚持不懈。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan