WinHSK

老鸦

HSK7-9n
0 · Lv.1
lǎo

quạ; con quạ

crow

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 乌鸦
义项 nHSK7-9

quạ; con quạ

乌鸦

免费例句

乌鸦叫,准没好事。

Wūyā jiào, zhǔn méi hǎo shì.

HSK5

Quạ kêu thì chắc chắn chẳng có chuyện gì tốt.

When a crow caws, it's sure to be bad news.

那只乌鸦天天落在屋顶上。

Nà zhī wūyā tiāntiān luò zài wūdǐng shang.

HSK5

Con quạ ấy ngày nào cũng đậu trên mái nhà.

That crow lands on the roof every day.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan