拼
老鹰
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǎoyīnɡ
diều hâu
漢越 lão ưng
例句
Câu ví dụ免费例句
天空中有一只老鹰。
Tiānkōng zhōng yǒu yī zhī lǎoyīng.
≈HSK4
Trên trời có một con diều hâu.
There is an eagle in the sky.
我看到了一只老鹰。
Wǒ kàndào le yī zhī lǎoyīng.
≈HSK4
Tôi nhìn thấy một con diều hâu.
I saw an eagle.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分