WinHSK

老龄

HSK4adj
0 · Lv.1
lǎolíng

già; tuổi già; lớn tuổi; người già; cao tuổi

the old/aged 老龄 问题 ageing problem [ 相关词条 ] 老龄工作委员会 [名] committee on ageing 老龄化 [名] ageing (process); ageing trend 老龄人口 [名] aged/senior population 老龄委 [名] committee on ageing

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50