WinHSK

考上

HSK2v
0 · Lv.1
kǎoshàng

đỗ; thi đỗ; trúng tuyển vào

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 加入;获准做某事
义项 vHSK2

đỗ; thi đỗ; trúng tuyển vào

加入;获准做某事

免费例句

经过高中三年的认真学习,弟弟终于考上了大学,我真为他高兴。

HSK3

妹妹考上大学了,我想送她个礼物。

HSK3

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan