WinHSK

考验

HSK6v
0 · Lv.1
kǎoyàn

thử thách; kiểm tra

漢越 khảo nghiệm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 通过事情、行动或者困难的环境等检验某人的能力、思想、道德、品质等是不是符合要求
  2. 为了看某人的能力、思想、道德、品质等是不是符合要求进行的活动
义项 vHSK6

thử thách; kiểm tra

通过事情、行动或者困难的环境等检验某人的能力、思想、道德、品质等是不是符合要求

免费例句

任务考验了他的能力。

Rènwu kǎoyàn le tā de nénglì.

HSK4

Nhiệm vụ đã thử thách khả năng của anh ấy.

The task tested his ability.

你要考验自己的技能。

Nǐ yào kǎoyàn zìjǐ de jìnéng.

HSK4

Bạn phải thử thách kỹ năng của mình.

You need to test your skills.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK6

cuộc thử thách; bài kiểm tra

为了看某人的能力、思想、道德、品质等是不是符合要求进行的活动

免费例句

这份工作是对她的考验。

zhè fèn gōng zuò shì duì tā de kǎo yàn

HSK4

Công việc này là một thử thách đối với cô ấy.

This job is a test for her.

这场比赛是对他们的考验。

Zhè chǎng bǐsài shì duì tāmen de kǎoyàn.

HSK4

Cuộc thi này là một thử thách đối với họ.

This competition is a test for them.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan