WinHSK

耆旧

HSK1n
0 · Lv.1
jiù

kỳ cựu; cổ xưa; già cả

esteemed/venerable old person 耆旧 名臣 famous venerable minister

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 古老的;年纪大的
义项 nHSK1

kỳ cựu; cổ xưa; già cả

古老的;年纪大的

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan