WinHSK

耆老

HSK1n
0 · Lv.1
lǎo

bô lão; người già (trên sáu mươi tuổi)

venerable old person

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 老年人
义项 nHSK1

bô lão; người già (trên sáu mươi tuổi)

老年人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan