拼
而且
HSK3conj 0 · Lv.1
érqiě
mà còn; với lại
漢越 nhi thả
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 表示进一步,前面往往有''不但、不仅''等跟它呼应; 用在复合句后一半里, 表示更进一层的意思
等级
义项 ①conj≈HSK3
mà còn; với lại
表示进一步,前面往往有''不但、不仅''等跟它呼应; 用在复合句后一半里, 表示更进一层的意思
免费例句
她不但会说中文,而且说得很好。
≈HSK2
他不仅跑得快,而且游得好。
Tā bùjǐn pǎo de kuài, érqiě yóu de hǎo.
≈HSK3
Anh ấy không chỉ chạy nhanh mà còn bơi giỏi.
He not only runs fast but also swims well.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分