WinHSK

而是

HSK4conj
0 · Lv.1
érshì

mà là; nhưng là

漢越 nhi thị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 连词,通常与“不是”连用,构成“不是……而是”的关联词,表示并列关系
义项 conjHSK4

mà là; nhưng là

连词,通常与“不是”连用,构成“不是……而是”的关联词,表示并列关系

免费例句

他不是医生,而是老师。

Tā bùshì yīshēng, ér shì lǎoshī.

HSK4

Anh ấy không phải bác sĩ mà là giáo viên.

He is not a doctor, but a teacher.

他想去北京,而不是上海。

Tā xiǎng qù Běijīng, ér bùshì Shànghǎi.

HSK4

Anh ấy muốn đi Bắc Kinh chứ không phải Thượng Hải.

He wants to go to Beijing, not Shanghai.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan