WinHSK

耍废

HSK7-9n
0 · Lv.1
shuǎfèi

(Tw) (tiếng lóng) để trôi qua thời gian một cách vu vơ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (Tw) (slang) to pass time idly
  2. to chill
  3. to hang out
义项 nHSK7-9

(Tw) (tiếng lóng) để trôi qua thời gian một cách vu vơ

(Tw) (slang) to pass time idly

义项 nHSK7-9

để thư giãn

to chill

义项 nHSK7-9

đi chơi

to hang out

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan