WinHSK

耍弄

HSK7-9v
0 · Lv.1
shuǎnòng

trêu đùa; trêu chọc

make fun of sb; make a fool of sb; deceive 你是不是在 耍弄 我? Are you trying to make a fool of me? / Are you pulling my leg?

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

她受人耍弄。

Tā shòu rén shuǎnòng.

HSK6

Cô ấy bị người ta trêu chọc.

She was teased by others.

她受人耍弄。

Tā shòu rén shuǎnòng.

HSK6

Cô ấy bị người ta trêu chọc.

She was teased by others.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan