WinHSK

耍猴

HSK7-9v
0 · Lv.1
shuǎhóu

để có được một con khỉ để thực hiện các thủ thuật

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. to get a monkey to perform tricks
  2. to make fun of sb
  3. to put on a monkey show
  4. to tease
义项 vHSK7-9

để có được một con khỉ để thực hiện các thủ thuật

to get a monkey to perform tricks

义项 vHSK7-9

để làm cho niềm vui của ai đó

to make fun of sb

义项 vHSK7-9

để đưa vào một buổi biểu diễn khỉ

to put on a monkey show

义项 vHSK7-9

trêu chọc

to tease

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan